Từ điển Vắc xin

Vắc xin Dại Abhayrab (Ấn Độ)

Thông tin tóm tắt
Lịch tiêm{ "pre_exposure_prophylaxis": { "doses": "3 mũi", "intervals": "Ngày 0, ngày 7, ngày 21 hoặc ngày 28.", "booster": "Có thể cần tiêm nhắc lại sau 1-3 năm tùy theo mức độ phơi nhiễm liên tục." }, "post_exposure_prophylaxis": { "method_intramuscular": { "doses": "5 mũi", "intervals": "Ngày 0, ngày 3, ngày 7, ngày 14, ngày 28." }, "method_intradermal": { "doses": "2 vị trí mỗi mũi", "intervals": "Ngày 0, ngày 3, ngày 7." }, "pre_vaccinated_cases": { "notes": "Nếu đã tiêm dự phòng trước phơi nhiễm đủ liều trong vòng 3 năm, chỉ cần tiêm 2 mũi vào ngày 0 và ngày 3 (tiêm bắp) hoặc 2 vị trí mỗi mũi vào ngày 0 (tiêm trong da), không cần huyết thanh kháng dại." } }, "age_recommendation": "Phù hợp cho mọi lứa tuổi, kể cả trẻ nhỏ và người lớn." }
Giá tham khảoKhoảng 300.000đ - 450.000đ cho 1 mũi vắc xin (giá dịch vụ tham khảo tại Việt Nam, chưa bao gồm chi phí thăm khám nếu có).
Phản ứng phụ{ "common_local": [ "Đau, sưng, đỏ, ngứa tại vị trí tiêm.", "Cứng hoặc nổi cục nhỏ tại vị trí tiêm." ], "common_systemic": [ "Sốt nhẹ (thường dưới 38.5°C).", "Đau đầu, chóng mặt.", "Buồn nôn, khó chịu ở bụng.", "Đau cơ, đau khớp.", "Mệt mỏi, khó chịu." ], "rare": [ "Phản ứng dị ứng toàn thân (nổi mề đay, phát ban, khó thở - rất hiếm).", "Sưng hạch bạch huyết.", "Các phản ứng thần kinh (rất hiếm và thường thoáng qua)." ] }

I. Đối tượng chỉ định

Vắc xin Dại Abhayrab được chỉ định cho cả mục đích dự phòng trước phơi nhiễm và sau phơi nhiễm với vi rút dại:

  • Dự phòng trước phơi nhiễm:
    • Người có nguy cơ cao tiếp xúc với vi rút dại như nhân viên thú y, kiểm lâm, người làm công tác nghiên cứu hoặc sản xuất vắc xin dại, người làm việc trong phòng thí nghiệm có tiếp xúc với vi rút dại.
    • Những người thường xuyên di chuyển đến các vùng dịch tễ có nguy cơ dại cao.
    • Trẻ em sống trong hoặc đến các vùng có nguy cơ cao, đặc biệt là những em có thể không nhận thức được nguy cơ hoặc không thể báo cáo việc bị cắn.
  • Dự phòng sau phơi nhiễm:
    • Người bị động vật nghi dại cắn, cào hoặc liếm vào vết thương hở, niêm mạc (mắt, miệng).
    • Người có tiếp xúc trực tiếp với nước bọt hoặc mô thần kinh của động vật dại hoặc nghi dại.
    • Trong trường hợp này, việc tiêm vắc xin dại cần được thực hiện càng sớm càng tốt sau khi phơi nhiễm.

II. Chống chỉ định

Các chống chỉ định cần được xem xét cẩn thận tùy thuộc vào mục đích tiêm (dự phòng trước hay sau phơi nhiễm) do tính chất gây tử vong của bệnh dại.

  • Đối với dự phòng trước phơi nhiễm:
    • Tiền sử phản ứng dị ứng nặng (sốc phản vệ) với bất kỳ thành phần nào của vắc xin dại hoặc với liều vắc xin dại trước đó.
    • Người đang bị bệnh cấp tính nặng có sốt cần được hoãn tiêm cho đến khi hồi phục. Các bệnh nhẹ như cảm lạnh thông thường thường không phải là chống chỉ định.
    • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ, tuy nhiên, nếu nguy cơ phơi nhiễm cao, lợi ích thường vượt trội hơn rủi ro.
  • Đối với dự phòng sau phơi nhiễm:
    • Do bệnh dại là một bệnh gây tử vong gần như 100%, không có chống chỉ định tuyệt đối nào cho việc tiêm vắc xin dại sau phơi nhiễm, ngoại trừ tiền sử sốc phản vệ đã được xác định rõ ràng với liều vắc xin dại trước đó.
    • Tình trạng bệnh lý cấp tính, sốt cao hay các tình trạng sức khỏe khác không phải là lý do để trì hoãn hoặc không tiêm vắc xin dại sau phơi nhiễm. Việc tiêm phải được ưu tiên và thực hiện ngay lập tức.
    • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú bị phơi nhiễm cần được tiêm vắc xin mà không có sự trì hoãn nào.

III. Lưu ý trước và sau khi tiêm

A. Trước khi tiêm:

  • Khám sàng lọc: Người tiêm chủng cần được thăm khám sàng lọc bởi nhân viên y tế để đánh giá tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh tật, tiền sử dị ứng (đặc biệt là với vắc xin hoặc các thành phần của vắc xin) và các loại thuốc đang sử dụng.
  • Thông báo thông tin đầy đủ: Cần thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tình trạng y tế nào, bao gồm bệnh mãn tính, suy giảm miễn dịch, hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Tư vấn rõ ràng: Bác sĩ sẽ tư vấn về lợi ích và rủi ro của vắc xin, phác đồ tiêm chủng phù hợp và các phản ứng có thể xảy ra sau tiêm.
  • Đảm bảo đủ điều kiện: Đảm bảo người tiêm không có chống chỉ định tạm thời hoặc vĩnh viễn (như đã nêu trên) trước khi tiêm.

B. Sau khi tiêm:

  • Theo dõi tại chỗ: Người tiêm cần ở lại cơ sở y tế để theo dõi ít nhất 30 phút sau khi tiêm để phát hiện và xử lý kịp thời các phản ứng dị ứng nặng (nếu có).
  • Chăm sóc vị trí tiêm:
    • Tránh chà xát, đụng chạm mạnh vào vị trí tiêm trong vài giờ đầu.
    • Giữ vệ sinh sạch sẽ vị trí tiêm.
    • Có thể dùng khăn mát chườm nếu có sưng, nóng, đỏ, đau nhẹ tại chỗ.
  • Tránh các hoạt động gắng sức: Trong vòng 24-48 giờ sau tiêm, nên tránh các hoạt động gắng sức quá mức, uống rượu bia, chất kích thích để cơ thể có thời gian thích nghi và giảm nguy cơ tăng nặng các phản ứng phụ.
  • Theo dõi phản ứng phụ: Tiếp tục theo dõi các phản ứng phụ tại nhà như sốt, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi. Nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng, kéo dài hoặc xuất hiện các phản ứng bất thường khác (như khó thở, phát ban toàn thân), cần đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra và xử lý.
  • Tuân thủ lịch tiêm: Đảm bảo tuân thủ đúng phác đồ tiêm chủng đã được chỉ định để đạt được hiệu quả bảo vệ tối ưu. Việc bỏ mũi hoặc trì hoãn lịch tiêm có thể làm giảm hiệu quả của vắc xin, đặc biệt quan trọng trong dự phòng sau phơi nhiễm.
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách vaccine khác

Mẹ cần tư vấn tiêm chủng?

Đặt lịch tư vấn với bác sĩ hoặc dịch vụ đưa đón bé đi tiêm an toàn.