Từ điển Vắc xin

Vắc xin Dại Verorab (Pháp)

Thông tin tóm tắt
Lịch tiêmPhác đồ tiêm chủng chuẩn tùy thuộc vào mục đích tiêm (dự phòng trước phơi nhiễm hay sau phơi nhiễm) và tình trạng miễn dịch của người tiêm: <ul> <li><b>Dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP):</b> Thường là 2 hoặc 3 mũi tiêm bắp. Ví dụ: 2 mũi vào ngày 0 và ngày 7. Có thể cần tiêm nhắc lại tùy thuộc vào mức độ phơi nhiễm liên tục.</li> <li><b>Dự phòng sau phơi nhiễm (PEP):</b> <ul> <li><b>Đối với người chưa tiêm phòng dại:</b> 4 hoặc 5 mũi tiêm bắp theo phác đồ chuẩn (ví dụ: phác đồ Essen vào các ngày 0, 3, 7, 14, 28). Trong trường hợp phơi nhiễm nặng, cần phối hợp với globulin miễn dịch dại (RIG).</li> <li><b>Đối với người đã tiêm phòng dại đủ liều trước đó:</b> 2 mũi tiêm bắp vào ngày 0 và ngày 3, không cần dùng RIG.</li> </ul> </li> </ul> Vắc xin được khuyến nghị cho mọi lứa tuổi, bao gồm trẻ em và phụ nữ có thai khi có chỉ định.
Giá tham khảo400.000đ - 600.000đ (giá tham khảo cho một mũi tiêm dịch vụ tại Việt Nam)
Phản ứng phụCác phản ứng sau tiêm thường gặp bao gồm: <ul> <li><b>Tại chỗ tiêm:</b> Đau, đỏ, sưng, chai cứng, ngứa.</li> <li><b>Toàn thân:</b> Sốt nhẹ, đau đầu, khó chịu, đau cơ, đau khớp, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt.</li> </ul> Các phản ứng nặng hơn như phản ứng dị ứng toàn thân rất hiếm gặp.

Đối tượng chỉ định

Vắc xin Verorab được chỉ định cho cả mục đích dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP) và dự phòng sau phơi nhiễm (PEP) với virus dại.

  • Dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP): Dành cho những người có nguy cơ cao tiếp xúc với virus dại, bao gồm:
    • Người làm việc trong phòng thí nghiệm nghiên cứu virus dại.
    • Bác sĩ thú y, kiểm lâm, người chăm sóc động vật.
    • Những người thường xuyên tiếp xúc với động vật hoang dã hoặc vật nuôi có nguy cơ nhiễm dại.
    • Du khách đến các vùng có dịch dại lưu hành.
    • Trẻ em sống ở các vùng có nguy cơ cao, vì chúng có thể không báo cáo việc bị động vật cắn hoặc cào.
  • Dự phòng sau phơi nhiễm (PEP): Được chỉ định sau khi một người bị phơi nhiễm (cắn, cào, liếm vào vết thương hở hoặc niêm mạc) với động vật bị nghi ngờ hoặc xác định mắc bệnh dại. Đây là một tình trạng cấp cứu y tế.

Chống chỉ định

  • Đối với dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP):
    • Người có tiền sử phản ứng quá mẫn nặng với liều vắc xin dại trước đó hoặc với bất kỳ thành phần nào của vắc xin (ví dụ: polymyxin B, streptomycin, neomycin).
    • Người đang mắc bệnh sốt cấp tính hoặc bệnh cấp tính nặng cần hoãn tiêm cho đến khi hồi phục.
  • Đối với dự phòng sau phơi nhiễm (PEP): Không có chống chỉ định tuyệt đối nào đối với tiêm vắc xin dại sau khi phơi nhiễm do tính nghiêm trọng và tỷ lệ tử vong 100% của bệnh dại khi đã có triệu chứng. Nguy cơ tiềm tàng của vắc xin là không đáng kể so với nguy cơ tử vong do bệnh dại.

Lưu ý trước và sau khi tiêm

Trước khi tiêm:

  • Thông báo cho cán bộ y tế về tiền sử dị ứng, đặc biệt là với các thành phần của vắc xin hoặc các vắc xin khác.
  • Thông báo về tình trạng sức khỏe hiện tại, các bệnh mãn tính, thuốc đang sử dụng, và tình trạng mang thai hoặc cho con bú.
  • Đối với dự phòng sau phơi nhiễm, cần đánh giá mức độ phơi nhiễm (ví dụ: vết cắn sâu, vị trí, loại động vật) để quyết định phác đồ điều trị phù hợp, có thể cần kết hợp globulin miễn dịch dại.
  • Kiểm tra vắc xin về màu sắc, độ trong và hạn sử dụng trước khi tiêm.
  • Vắc xin Verorab chỉ được tiêm bắp, thường vào cơ delta ở người lớn và trẻ lớn, hoặc mặt trước bên đùi ở trẻ nhỏ. Không tiêm vào mông hoặc trong da (trừ khi có phác đồ tiêm trong da cụ thể được đào tạo).

Sau khi tiêm:

  • Nán lại cơ sở y tế ít nhất 30 phút để theo dõi các phản ứng tức thì sau tiêm.
  • Theo dõi các phản ứng tại chỗ tiêm (đau, sưng, đỏ) và các phản ứng toàn thân (sốt, đau đầu, đau cơ). Hầu hết các phản ứng này là nhẹ và tự khỏi.
  • Nếu có các phản ứng nặng như khó thở, phát ban toàn thân, sưng mặt, cần thông báo ngay cho cán bộ y tế.
  • Hoàn thành đầy đủ phác đồ tiêm chủng theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối ưu.
  • Giữ vệ sinh vết thương (nếu có) và khu vực tiêm.
  • Tránh chà xát hoặc tác động mạnh vào vị trí tiêm.
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách vaccine khác

Mẹ cần tư vấn tiêm chủng?

Đặt lịch tư vấn với bác sĩ hoặc dịch vụ đưa đón bé đi tiêm an toàn.