Từ điển Vắc xin

Vắc xin MMR II (Mỹ)

Thông tin tóm tắt
Lịch tiêmPhác đồ tiêm chủng chuẩn: - Mũi 1: Tiêm cho trẻ từ 12-15 tháng tuổi. - Mũi 2: Tiêm nhắc lại khi trẻ từ 4-6 tuổi (trước khi vào lớp 1). - Đối với người lớn và thanh thiếu niên chưa có miễn dịch: Tiêm 2 mũi, cách nhau ít nhất 28 ngày (hoặc 1 tháng).
Giá tham khảo650.000đ - 1.200.000đ (Giá dịch vụ tham khảo tại Việt Nam, có thể thay đổi tùy cơ sở y tế).
Phản ứng phụCác phản ứng sau tiêm thường gặp: - Phản ứng tại chỗ tiêm: Đau, sưng, đỏ. - Phản ứng toàn thân: Sốt nhẹ (<38.5°C), phát ban nhẹ không lây (đôi khi giống sởi), sưng hạch bạch huyết. - Các phản ứng ít gặp hơn: Viêm tuyến mang tai nhẹ thoáng qua, đau khớp hoặc viêm khớp thoáng qua (thường gặp hơn ở phụ nữ trưởng thành, do thành phần Rubella), phản ứng dị ứng nhẹ.

Đối tượng chỉ định

Vắc xin MMR II được chỉ định để tạo miễn dịch chủ động phòng ngừa Sởi, Quai bị và Rubella cho các đối tượng sau:

  • Trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên.
  • Thanh thiếu niên và người lớn chưa có miễn dịch với Sởi, Quai bị, Rubella.
  • Người có nguy cơ phơi nhiễm cao (ví dụ: nhân viên y tế, sinh viên, người làm việc trong môi trường tập thể, người đi du lịch đến vùng có dịch).
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ chưa có miễn dịch với Rubella (cần tiêm trước khi mang thai ít nhất 1 tháng).

Chống chỉ định

Vắc xin MMR II chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phản vệ) với bất kỳ thành phần nào của vắc xin (ví dụ: neomycin, gelatin) hoặc phản ứng phản vệ với liều MMR trước đó.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
  • Người bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng do các bệnh (ví dụ: bệnh bạch cầu, u lympho, AIDS) hoặc đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch (ví dụ: corticosteroid liều cao, hóa trị, xạ trị).
  • Người có tiền sử rối loạn máu hoặc giảm tiểu cầu nặng không liên quan đến vắc xin MMR trước đó.
  • Người đang bị sốt cao cấp tính hoặc bệnh cấp tính nặng.
  • Người đã truyền máu hoặc dùng các sản phẩm globulin miễn dịch gần đây (cần trì hoãn tiêm theo khuyến cáo của bác sĩ).

Lưu ý trước khi tiêm

  • Thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng, đặc biệt là với trứng (mặc dù nguy cơ dị ứng với trứng do vắc xin này rất thấp).
  • Thông báo về tình trạng sức khỏe hiện tại, các bệnh mãn tính hoặc cấp tính.
  • Thông báo về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc ức chế miễn dịch hoặc các liệu pháp điều trị khác.
  • Thông báo về tiền sử tiêm chủng các loại vắc xin khác trong thời gian gần đây.
  • Đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, cần đảm bảo không mang thai tại thời điểm tiêm chủng và sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong ít nhất 1 tháng sau khi tiêm.

Lưu ý sau khi tiêm

  • Theo dõi tại cơ sở y tế ít nhất 30 phút sau tiêm để xử lý kịp thời các phản ứng phản vệ nếu có.
  • Tiếp tục theo dõi các phản ứng tại nhà trong vài ngày đầu sau tiêm.
  • Các phản ứng nhẹ như sốt, đau, sưng, đỏ tại chỗ tiêm hoặc phát ban nhẹ thường tự khỏi trong vài ngày. Có thể dùng thuốc hạ sốt thông thường nếu sốt cao gây khó chịu.
  • Tránh mang thai trong vòng ít nhất 1 tháng sau khi tiêm vắc xin.
  • Nếu có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nghiêm trọng nào như khó thở, sưng mặt/họng, phát ban toàn thân nặng, sốt cao kéo dài không đáp ứng với thuốc hạ sốt, co giật, hoặc các dấu hiệu bất thường khác, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách vaccine khác

Mẹ cần tư vấn tiêm chủng?

Đặt lịch tư vấn với bác sĩ hoặc dịch vụ đưa đón bé đi tiêm an toàn.