Siro Astex Gói bột 150mg

Mức độ an toàn
Phụ nữ mang thai
Cẩn trọng
Mẹ cho con bú
Cẩn trọng

Hoạt chất: Acetylcysteine

Công dụng: Long đờm, tiêu chất nhầy trong các bệnh đường hô hấp có chất nhầy đặc như viêm phế quản cấp và mạn tính, hen phế quản, giãn phế quản, viêm xoang, viêm tai giữa tiết dịch.

Các tác dụng phụ thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, ợ nóng, viêm miệng. Ít gặp hơn có thể là: phát ban, mày đay, đau đầu, ù tai. Hiếm gặp các phản ứng quá mẫn như co thắt phế quản (đặc biệt ở bệnh nhân hen suyễn), phản ứng phản vệ, hạ huyết áp.


Tư vấn chi tiết về Siro Astex Gói bột 150mg (Acetylcysteine)

Siro Astex gói bột 150mg là một dạng bào chế chứa hoạt chất Acetylcysteine, một dẫn chất của L-cystein. Thuốc được biết đến với khả năng làm loãng đờm, phá vỡ cấu trúc chất nhầy đặc quánh trong đường hô hấp, giúp dễ dàng tống xuất đờm ra ngoài, từ đó cải thiện tình trạng tắc nghẽn đường thở và hỗ trợ điều trị các bệnh lý hô hấp có tăng tiết đờm.

Liều dùng cho trẻ em

Acetylcysteine 150mg dạng gói bột thường được sử dụng rộng rãi cho trẻ em. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ đúng liều lượng và chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Liều dùng thông thường cho trẻ em như sau:

  • Trẻ sơ sinh đến dưới 2 tuổi: Uống 50mg (tương đương 1/3 gói bột 150mg) x 2-3 lần/ngày. Lưu ý: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để chia liều chính xác và an toàn cho trẻ nhỏ.
  • Trẻ từ 2 đến 6 tuổi: Uống 100mg (tương đương 2/3 gói bột 150mg) x 2 lần/ngày. Hoặc có thể dùng 1 gói (150mg) x 1 lần/ngày tùy theo chỉ định của bác sĩ.
  • Trẻ trên 6 tuổi: Uống 150mg (1 gói bột) x 2 lần/ngày.

Cách dùng: Hòa tan gói bột trong một ít nước và cho trẻ uống. Nên dùng thuốc sau bữa ăn.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Acetylcysteine được xếp vào nhóm B theo phân loại của FDA (thuốc chưa chứng minh được nguy cơ trên thai nhi trong các nghiên cứu trên động vật nhưng chưa có đủ nghiên cứu trên người). Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây hại trực tiếp hoặc gián tiếp đối với sự phát triển của phôi thai, nhưng vẫn cần hết sức thận trọng. Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng Acetylcysteine khi thật sự cần thiết và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn.
  • Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc Acetylcysteine có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Mặc dù nguy cơ đối với trẻ bú mẹ được cho là thấp, nhưng để đảm bảo an toàn tối đa, phụ nữ đang cho con bú cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc. Bác sĩ sẽ đánh giá lợi ích của việc điều trị cho mẹ so với rủi ro tiềm tàng cho trẻ bú sữa mẹ.

Cảnh báo tương tác thuốc

Acetylcysteine có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng.

  • Thuốc giảm ho (thuốc chống ho): Không nên dùng đồng thời Acetylcysteine với các thuốc giảm ho. Việc làm loãng đờm kết hợp với ức chế phản xạ ho có thể gây ứ đọng đờm trong đường hô hấp, dẫn đến nguy cơ tắc nghẽn và nhiễm trùng.
  • Kháng sinh: Acetylcysteine có thể làm giảm hoạt tính của một số kháng sinh (đặc biệt là các kháng sinh nhóm tetracycline, trừ doxycycline). Để tránh tương tác, nên uống Acetylcysteine và kháng sinh cách nhau ít nhất 2 giờ.
  • Nitrat hữu cơ (ví dụ: Nitroglycerin): Dùng đồng thời Acetylcysteine với các nitrat hữu cơ có thể làm tăng tác dụng giãn mạch của nitrat và gây hạ huyết áp đáng kể.
  • Than hoạt tính: Than hoạt tính có thể làm giảm tác dụng của Acetylcysteine, đặc biệt khi dùng trong trường hợp ngộ độc Paracetamol.
  • Các tương kỵ khác: Acetylcysteine có thể tương kỵ với một số kim loại (như sắt, đồng) và cao su. Cần tránh dùng các dụng cụ làm từ vật liệu này khi pha hoặc uống thuốc.

Lưu ý quan trọng khác

  • Bệnh nhân hen suyễn cần thận trọng khi sử dụng Acetylcysteine do có nguy cơ gây co thắt phế quản. Nếu xảy ra co thắt phế quản, cần ngừng thuốc ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Thuốc có thể có mùi lưu huỳnh nhẹ, điều này là bình thường và không ảnh hưởng đến chất lượng thuốc.
  • Giữ thuốc xa tầm tay trẻ em và bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Miễn trừ trách nhiệm y khoa

Mọi thông tin, công cụ tính toán và tư vấn AI trên Litita.vn chỉ mang tính chất tham khảo và hỗ trợ thông tin. Chúng tôi không đưa ra lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị thay thế cho bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thông tin nào cho bản thân và bé. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Xem thêm danh sách thuốc khác